Site icon Ung thư & Sức khỏe: Kiến thức chăm sóc điều trị bệnh nhân ung thư !

Bệnh viêm khớp liên cầu khuẩn: Nguyên nhân và cách điều trị

Viêm khớp liên cầu khuẩn là một loại viêm khớp nhiễm khuẩn xảy ra do Streptococcus (vi khuẩn liên cầu). Bệnh thường khởi phát sau nhiễm trùng mô mềm, chấn thương, rách hở bao khớp trong thời gian dài hoặc do không đảm bảo vô trùng khi thực hiện các biện pháp xâm lấn (nội soi, chọc hút dịch và phẫu thuật khớp).

Viêm khớp liên cầu khuẩn là bệnh gì?

Viêm khớp liên cầu khuẩn là bệnh gì?

Viêm khớp liên cầu khuẩn là một trong những loại viêm khớp nhiễm khuẩn (chiếm khoảng 20% trường hợp nhiễm bệnh). Bệnh xảy ra khi vi khuẩn liên cầu (Streptococcus) xâm nhập và gây tổn thương ổ khớp. Bệnh lý này thường khởi phát sau khi bị chấn thương và có thể đồng nhiễm với các loại vi khuẩn khác như tụ cầu vàng, phế cầu, trực khuẩn mủ xanh, thương hàn, E. coli,…

Viêm khớp liên cầu là bệnh viêm khớp cấp tính đặc trưng bởi triệu chứng khởi phát đột ngột, tổn thương ở khớp đi kèm với các dấu hiệu toàn thân. Bệnh diễn tiến nhanh và có thể gây ra một số biến chứng nặng nề lên sụn khớp, gan, thận, phổi và các cơ quan nội tạng. Tuy nhiên, đa phần các trường hợp nhiễm bệnh đều có đáp ứng tốt với điều trị và có thể chữa trị dứt điểm.

Nguyên nhân gây viêm khớp liên cầu khuẩn

Nguyên nhân trực tiếp gây viêm khớp liên cầu do vi khuẩn liên cầu (Streptococcus) – một loại vi khuẩn có cấu trúc dạng chuỗi, độ dài đa dạng, không có vỏ, không có khả năng di động và phát triển mạnh ở nhiệt độ bình thường của cơ thể (37 độ C).

Vi khuẩn thường trú trên da và niêm mạc họng nhưng không có khả năng gây bệnh. Tuy nhiên khi xuất hiện các điều kiện thuận lợi (chấn thương, da xây xước và có vết rách), vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và gây nhiễm trùng ổ khớp.

Vi khuẩn liên cầu có thể xâm nhập vào ổ khớp qua vết rách bao khớp hoặc các vết thương hở

Các yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ bị viêm khớp liên cầu khuẩn:

Những đối tượng có nguy cơ cao bị viêm khớp liên cầu:

Triệu chứng của bệnh viêm khớp liên cầu

Như đã đề cập, bệnh viêm khớp liên cầu khởi phát triệu chứng đột ngột, cấp tính và có tiến triển nhanh chóng. Ngoài những triệu chứng tại chỗ, bệnh còn làm phát sinh một số biểu hiện toàn thân.

Ngoài triệu chứng tại chỗ, bệnh còn gây sốt cao, ớn lạnh, rét run, mệt mỏi và ăn uống kém

Triệu chứng tại chỗ của bệnh viêm khớp liên cầu:

Các triệu chứng toàn thân:

Một số bệnh nhân còn có thể gặp phải các triệu chứng ít phổ biến hơn như nổi hạch ở xung quanh khớp và đi kèm tổn thương da (viêm quầng, chốc mép, hăm kẽ, chốc lây,…).

Viêm khớp liên cầu khuẩn có nguy hiểm không?

Viêm khớp liên cầu khuẩn là một trong những dạng viêm khớp nhiễm khuẩn ít gặp. Ngoài triệu chứng tại chỗ, bệnh còn gây ra các triệu chứng toàn thân như sốt cao, cơ thể mệt mỏi, đau nhức, hơi thở hôi và ớn lạnh. Tương tự như các dạng nhiễm trùng khác, viêm khớp liên cầu có thể thuyên giảm nhanh sau khi được điều trị và chăm sóc đúng cách.

Các triệu chứng của bệnh khởi phát đột ngột, có tính điển hình cao và dễ nhận biết. Chính vì vậy, đa phần bệnh nhân đều phát hiện bệnh sớm và can thiệp điều trị kịp thời. Tuy nhiên trong trường hợp chủ quan, chậm trễ khi điều trị hoặc điều trị không đúng cách, nhiễm trùng ở ổ khớp có thể tiến triển nặng, lan tỏa rộng và gây ra các biến chứng nặng nề như:

Mặc dù không đe dọa đến tính mạng nhưng viêm khớp liên cầu khuẩn có thể ảnh hưởng đến chức năng vận động và làm tổn thương cấu trúc khớp nặng nề. Hơn nữa, chậm trễ trong việc can thiệp các biện pháp y tế còn khiến tổn thương lây lan rộng, dẫn đến khó khăn khi điều trị, gây tốn kém chi phí, tác động không nhỏ đến sức khỏe và cuộc sống.

Chẩn đoán viêm khớp liên cầu khuẩn

Viêm khớp liên cầu khuẩn cần được chẩn đoán phân biệt với một số bệnh lý có triệu chứng tương tự như viêm khớp dạng thấp, bệnh gout và một số loại viêm khớp nhiễm khuẩn khác. Các kỹ thuật chẩn đoán được áp dụng, bao gồm:

Chẩn đoán viêm khớp liên cầu khuẩn bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu và dịch khớp

Viêm khớp liên cầu khuẩn được chẩn đoán khi cấy máu/ cấy dịch khớp nhận thấy kết quả dương tính với vi khuẩn và có mủ trong dịch khớp. Đồng thời phải có triệu chứng lâm sàng điển hình và phát hiện tổn thương khớp điển hình qua X-Quang.

Các phương pháp điều trị bệnh viêm khớp liên cầu

Viêm khớp nhiễm khuẩn nói chung và viêm khớp liên cầu khuẩn nói riêng đều có tiến triển nhanh. Chính vì vậy, bệnh phải được tiến hành chẩn đoán và chỉ định kháng sinh trong thời gian sớm nhất.

Kháng sinh được lựa chọn ban đầu (khi chưa có kết quả cấy máu/ dịch khớp) dựa trên kinh nghiệm của bác sĩ, tình trạng kháng kháng sinh tại bệnh viện, cộng đồng, độ tuổi của bệnh nhân, dự đoán chủng vi khuẩn gây bệnh qua các yếu tố thuận lợi và kết quả nhuộm gram (xác định được vi khuẩn gram âm hay gram dương).

Để hạn chế nguy cơ kháng thuốc, cần phải sử dụng ít nhất một loại kháng sinh qua đường tĩnh mạch và cần duy trì dùng kháng sinh trong liên tục 4 – 6 tuần. Ngoài sử dụng thuốc, bác sĩ cũng có thể thực hiện một số biện pháp phối hợp tùy vào tình trạng sức khỏe của từng trường hợp.

1. Sử dụng thuốc

Kháng sinh là thuốc đặc hiệu trong điều trị các bệnh nhiễm trùng, bao gồm cả viêm khớp liên cầu khuẩn. Do bệnh có tiến triển nhanh và các kỹ thuật chẩn đoán (nhuộm gram, cấy dịch hoặc cấy máu) mất nhiều thời gian thực hiện nên bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh dựa trên kinh nghiệm và một số yếu tố khác.

Sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch là biện pháp đặc hiệu đối với viêm khớp liên cầu

– Khi chưa có kết quả cấy dịch và cấy máu:

– Trường hợp nhuộm gram dịch khớp xác định được vi khuẩn gram dương (liên cầu khuẩn là một trong những loại vi khuẩn gram dương có khả năng gây viêm khớp nhiễm khuẩn):

– Sau khi có kết quả cấy máu và dịch khớp:

Bên cạnh kháng sinh, bác sĩ có thể chỉ định dùng Paracetamol hoặc một số loại thuốc chống viêm không steroid nhằm hạ sốt, giảm đau và giảm viêm ở ổ khớp. Các loại thuốc này thường được sử dụng trong vài ngày. Ngược lại, cần dùng kháng sinh đều đặn trong 2 tuần hoặc hơn tùy theo chỉ định của bác sĩ để điều trị nhiễm trùng dứt điểm, đồng thời hạn chế nguy cơ tái nhiễm và kháng thuốc.

2. Các biện pháp phối hợp

Ngoài sử dụng thuốc, bác sĩ cũng có thể chỉ định một số biện pháp điều trị phối hợp trong trường hợp cần thiết.

– Dẫn lưu khớp:

Kỹ thuật này được thực hiện khi ổ khớp mưng mủ và tràn dịch khớp nặng. Dẫn lưu khớp giúp giảm lượng mủ và dịch ứ trong ổ khớp, từ đó cải thiện tình trạng phù nề và đau nhức.

– Nội soi rửa khớp:

Nội soi rửa khớp có tác dụng làm sạch ổ mủ và giảm số lượng vi khuẩn trong ổ khớp. Phương pháp này được thực hiện khi dịch mủ đặc và không thể dẫn lưu dịch hoặc dẫn lưu dịch nhiều lần nhưng thất bại.

– Phẫu thuật:

Trong trường hợp nhiễm khuẩn kèm theo nhiễm khuẩn sụn, xương và mô mềm lân cận, bác sĩ có thể yêu cầu phẫu thuật để loại bỏ tổ chức bị nhiễm khuẩn. Nếu bị nhiễm khuẩn ở khớp nhân tạo, cần lấy khớp nhân tạo ra khỏi cơ thể và dùng kháng sinh ở đường tĩnh mạch trong 4 – 6 tuần. Sau thời gian này, bác sĩ sẽ xem xét và đánh giá có nên làm lại khớp nhân tạo hay không.

Phẫu thuật có thể được thực hiện để lấy mủ, dịch khớp và loại bỏ tổ chức nhiễm khuẩn

Ngoài ra, phẫu thuật cũng được thực hiện đối với những khớp không thể dẫn lưu và nội soi rửa khớp như khớp háng. Nếu chậm trễ, vi khuẩn có thể phát triển mạnh và gây hoại tử chỏm xương đùi.

Phòng ngừa bệnh viêm khớp liên cầu khuẩn

Viêm khớp liên cầu khuẩn là một dạng viêm khớp nhiễm khuẩn ít phổ biến. Tuy nhiên do liên cầu là vi khuẩn thường trú trên cơ thể nên bệnh có thể tái phát trở lại – đặc biệt là đối với người dễ bị chấn thương khớp và có hệ miễn dịch suy yếu.

Do đó, nên chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa viêm khớp liên cầu như:

Viêm khớp liên cầu khuẩn là một trong những bệnh viêm khớp nhiễm khuẩn. Mặc dù hiếm khi đe dọa đến tính mạng nhưng bệnh gây ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng cuộc sống, chức năng vận động và sức khỏe tổng thể. Do đó, bệnh nhân cần chủ động thăm khám và điều trị y tế khi phát hiện các dấu hiệu bất thường.

Nguồn: https://ihs.org.vn/benh-viem-khop-lien-cau-khuan-33440.html

Xem thêm: Mẹo dùng mật ong chữa khàn tiếng, mất giọng cực đơn giản

Rate this post
Exit mobile version